Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

戒烟

jiè yān

to give up smoking

Phồn thể: 戒菸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give up smoking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 戒 · 烟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả