Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
戒指
Từ tiếng Trung
Lưu
戒指
jiè zhi
(finger) ring
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(finger) ring
Các chữ trong từ này
戒
jiè
7 nét
to warn, to admonish
指
zhǐ
9 nét
finger, toe
Từ thường dùng: 戒 · 指
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
戒严
jiè yán
to impose martial law; to impose emergency measures
戒烟
jiè yān
to give up smoking
戒备
jiè bèi
to take precautions; to guard against (emergency)
戒律
jiè lǜ
monastic discipline; commandment
戒毒
jiè dú
to kick a drug habit; to abstain from drugs