Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

戒毒

jiè dú

to kick a drug habit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to kick a drug habit
  • to abstain from drugs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 戒 · 毒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả