Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解答

jiě dá

to solve (a problem)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to solve (a problem)
  • to resolve (a difficulty)
  • to provide an answer
  • solution
  • resolution
  • answer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 答

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả