Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解冻

jiě dòng

to melt

Phồn thể: 解凍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to melt
  • to thaw
  • to defrost
  • fig. to relax (repression, enmity etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 冻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả