Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解码

jiě mǎ

to decode

Phồn thể: 解碼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decode
  • to decipher

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 码

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả