Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解剖

jiě pōu

to dissect (an animal)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dissect (an animal)
  • to analyze
  • anatomy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 剖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả