Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接手

jiē shǒu

to take over (duties etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take over (duties etc)
  • catcher (baseball etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả