Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解体

jiě tǐ

to break up into components

Phồn thể: 解體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to break up into components
  • to disintegrate
  • to collapse
  • to crumble

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả