Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解脱

jiě tuō

to untie

Phồn thể: 解脫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to untie
  • to free
  • to absolve of
  • to get free of
  • to extirpate oneself
  • (Buddhism) to free oneself of worldly worries

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 脱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả