Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解围

jiě wéi

to lift a siege

Phồn thể: 解圍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lift a siege
  • to help sb out of trouble or embarrassment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 围

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả