Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解析

jiě xī

to analyze

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to analyze
  • to resolve
  • (math.) analysis
  • analytic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 析

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả