Từ tiếng Trung
系领带
jìlǐngdài
tie a neck tie
Phồn thể: 系領帶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tie a neck tie
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 系 · 领 · 带
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jìlǐngdài
tie a neck tie
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 系 · 领 · 带
Từ vựng