Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

金钱豹

jīn qián bào

leopard

Phồn thể: 金錢豹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leopard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 金 · 钱 · 豹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả