Từ tiếng Trung
紧缺
jǐn quē
in short supply
Phồn thể: 緊缺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in short supply
- scarce
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 紧 · 缺
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǐn quē
in short supply
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 紧 · 缺
Từ vựng