Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

禁欲

jìn yù

to suppress desire

Phồn thể: 禁慾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suppress desire
  • self-restraint
  • asceticism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 禁 · 欲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả