Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酒杯

jiǔ bēi

wine cup

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wine cup

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酒 · 杯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả