Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
酒杯
Từ tiếng Trung
Lưu
酒杯
jiǔ bēi
wine cup
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wine cup
Các chữ trong từ này
酒
jiǔ
10 nét
wine, spirits, liquor, alcohol
杯
bēi
8 nét
cup, glass
Từ thường dùng: 酒 · 杯
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
酒店
jiǔ diàn
wine shop; pub (public house); hotel; restaurant; (Tw) hostess club
酒吧
jiǔ bā
bar (place to buy drinks); CL:家[jia1]
酒精
jiǔ jīng
(coll.) ethanol; ethyl alcohol
酒后
jiǔ hòu
after drinking; under the influence of alcohol