Từ tiếng Trung
九江
jiǔ jiāng
see 九江市[Jiu3 jiang1 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 九江市[Jiu3 jiang1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 九 · 江
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǔ jiāng
see 九江市[Jiu3 jiang1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 九 · 江
Từ vựng