Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

九天

jiǔ tiān

the ninth heaven; the highest of the heavens

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the ninth heaven; the highest of the heavens

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 九 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả