Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

九成

jiǔ chéng

nine-tenths

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nine-tenths
  • ninety percent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 九 · 成

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả