Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

九龙

jiǔ lóng

Kowloon district of Hong Kong

Phồn thể: 九龍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Kowloon district of Hong Kong

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 九 · 龙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả