Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
九月
Từ tiếng Trung
Lưu
九月
jiǔ yuè
September
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
September
ninth month (of the lunar year)
Các chữ trong từ này
九
jiǔ
2 nét
nine
月
yuè
4 nét
moon
Từ thường dùng: 九 · 月
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
九州
jiǔ zhōu
division of China during earliest dynasties; fig. ancient China; Kyūshū, southernmost of…
九龙
jiǔ lóng
Kowloon district of Hong Kong
九江
jiǔ jiāng
see 九江市[Jiu3 jiang1 Shi4]
九天
jiǔ tiān
the ninth heaven; the highest of the heavens
九十
jiǔ shí
ninety
九成
jiǔ chéng
nine-tenths; ninety percent