Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

九月

jiǔ yuè

September

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • September
  • ninth month (of the lunar year)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 九 · 月

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả