Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

九州

jiǔ zhōu

division of China during earliest dynasties

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • division of China during earliest dynasties
  • fig. ancient China
  • Kyūshū, southernmost of Japan's four major islands

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 九 · 州

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả