Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酒泉

jiǔ quán

see 酒泉市[Jiu3 quan2 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 酒泉市[Jiu3 quan2 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酒 · 泉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả