Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

就诊

jiù zhěn

to see a doctor

Phồn thể: 就診

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to see a doctor
  • to seek medical advice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 就 · 诊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả