Từ tiếng Trung
举重
jǔ zhòng
to lift weights
Phồn thể: 舉重
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lift weights
- weight-lifting (sports)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 举 · 重
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǔ zhòng
to lift weights
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 举 · 重
Từ vựng