Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

举足轻重

jǔ zú qīng zhòng

to play a critical role (idiom)

Phồn thể: 舉足輕重

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to play a critical role (idiom)
  • influential

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 举 · 足 · 轻 · 重

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả