Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

决斗

jué dòu

to duel

Phồn thể: 決鬥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to duel
  • a duel
  • decisive struggle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 决 · 斗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả