Từ tiếng Trung
绝技
jué jì
consummate skill
Phồn thể: 絕技
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- consummate skill
- supreme feat
- tour-de-force
- stunt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绝 · 技
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jué jì
consummate skill
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绝 · 技
Từ vựng