Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绝佳

jué jiā

exceptionally good

Phồn thể: 絕佳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • exceptionally good

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绝 · 佳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả