Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

决裂

jué liè

to rupture

Phồn thể: 決裂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rupture
  • to burst open
  • to break
  • to break off relations with
  • a rupture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 决 · 裂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả