Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绝缘

jué yuán

to have no contact with

Phồn thể: 絕緣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have no contact with
  • to be cut off from
  • (electricity) to insulate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绝 · 缘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả