Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开发商

kāi fā shāng

developer (of real estate, a commercial product etc)

Phồn thể: 開發商

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • developer (of real estate, a commercial product etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 发 · 商

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả