Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开工

kāi gōng

to begin work (of a factory or engineering operation)

Phồn thể: 開工

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to begin work (of a factory or engineering operation)
  • to start a construction job

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 工

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả