Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开明

kāi míng

enlightened

Phồn thể: 開明

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • enlightened
  • open-minded
  • enlightenment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả