Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开水

kāi shuǐ

boiled water

Phồn thể: 開水

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • boiled water
  • boiling water

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả