Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开拓者

kāi tuò zhě

pioneer

Phồn thể: 開拓者

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pioneer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 拓 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả