Từ tiếng Trung
开玩笑
kāi wán xiào
to play a joke; to make fun of; to joke
Phồn thể: 開玩笑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to play a joke; to make fun of; to joke
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 开 · 玩 · 笑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
开始kāi shǐto begin; to start; beginning; start开发kāi fāto exploit (a resource); to open up (for development); to develop开放kāi fàngto bloom; to open; to be open (to the public); to open up (to the outside); to be open-mi…开展kāi zhǎnto launch; to develop; to unfold; (of an exhibition etc) to open开心kāi xīnto feel happy; to rejoice; to have a great time; to make fun of sb