Từ tiếng Trung
看不懂
kàn bu dǒng
unable to make sense of what one is looking at
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- unable to make sense of what one is looking at
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 看 · 不 · 懂
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kàn bu dǒng
unable to make sense of what one is looking at
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 看 · 不 · 懂
Từ vựng