Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

看管

kān guǎn

to look after

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to look after

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 看 · 管

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả