Từ tiếng Trung
看好
kān hǎo
to keep an eye on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to keep an eye on
- to regard as having good prospects
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 看 · 好
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kān hǎo
to keep an eye on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 看 · 好
Từ vựng