Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

看齐

kàn qí

to follow sb's example

Phồn thể: 看齊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to follow sb's example
  • to emulate
  • (of troops etc) to dress (come into alignment for parade formation)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 看 · 齐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả