Từ tiếng Trung
看透
kàn tòu
to understand thoroughly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to understand thoroughly
- to see beyond the facade
- to see through (sb)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 看 · 透
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kàn tòu
to understand thoroughly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 看 · 透
Từ vựng