Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可悲

kě bēi

lamentable

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lamentable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 悲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả