Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可不

kě bu

see 可不是[ke3 bu5 shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 可不是[ke3 bu5 shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 不

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả