Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可不是

kě bu shì

(coll.) exactly!; indeed; that's for sure

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) exactly!; indeed; that's for sure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 不 · 是

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả