Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

客服

kè fú

customer service

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • customer service

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 客 · 服

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả