Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可逆

kě nì

reversible

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reversible
  • (math.) invertible

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 逆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả