Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可恶

kě wù

repulsive

Phồn thể: 可惡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • repulsive
  • vile
  • hateful
  • abominable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 恶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả