Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

空地

kōng dì

air-to-surface (missile)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • air-to-surface (missile)
  • vacant land
  • open space

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 空 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả